hotentruongmonthiVong 1Vong 2 Tong diem ket qua
Lê Thị Thảo AnTHPT Vĩnh Linh Anh 7.0 0.0 7.0
Trần Thị Hiền GiangTHPT Vĩnh Linh Anh 12.0 0.0 12.0 KK
Trần Thiện KhánhTHPT Vĩnh Linh Anh 11.0 0.0 11.0 KK
Bùi Lê Hạ LinhTHPT Vĩnh Linh Anh 12.8 0.0 12.8 KK
Nguyễn Thanh MaiTHPT Vĩnh Linh Anh 10.5 0.0 10.5 KK
Lê Thị Thanh NgaTHPT Vĩnh Linh Anh 6.8 0.0 6.8
Nguyễn Thị Lan PhươngTHPT Vĩnh Linh Anh 7.0 0.0 7.0
Võ Thị Thanh ThúyTHPT Vĩnh Linh Anh 10.0 0.0 10.0
Nguyễn Thị HuyênTHPT Vĩnh Linh Dia 7.3 0.0 7.3
Nguyễn Thị LuânTHPT Vĩnh Linh Dia 11.0 0.0 11.0 KK
Lê Thị Tuyết NgaTHPT Vĩnh Linh Dia 11.3 0.0 11.3 KK
Nguyễn Thị Kiều OanhTHPT Vĩnh Linh Dia 9.8 0.0 9.8
Trần Thị Mai SươngTHPT Vĩnh Linh Dia 7.5 0.0 7.5
Phan Thị Phương ThanhTHPT Vĩnh Linh Dia 6.5 0.0 6.5
Hoàng Minh GiangTHPT Vĩnh Linh Hoa 7.3 0.0 7.3
Trần Đức NamTHPT Vĩnh Linh Hoa 6.3 0.0 6.3
Cao Bá Hoài NhânTHPT Vĩnh Linh Hoa 7.3 0.0 7.3
Lê Đa Ngọc TiếnTHPT Vĩnh Linh Hoa 13.0 0.0 13.0 KK
Phan Đình TrườngTHPT Vĩnh Linh Hoa 12.0 0.0 12.0 KK
Võ Thế AnhTHPT Vĩnh Linh Ly 11.0 0.0 11.0 KK
Phan Huy BìnhTHPT Vĩnh Linh Ly 8.8 0.0 8.8
Võ Văn CôngTHPT Vĩnh Linh Ly 15.0 0.0 15.0 Ba
Cao Hoàng DűngTHPT Vĩnh Linh Ly 8.0 0.0 8.0
Đỗ Quốc DűngTHPT Vĩnh Linh Ly 5.0 0.0 5.0
Nguyễn Thái HuyTHPT Vĩnh Linh Ly 7.5 0.0 7.5
Nguyễn Văn HuyTHPT Vĩnh Linh Ly 15.5 0.0 15.5 Ba
Mai Anh TuấnTHPT Vĩnh Linh Ly 7.8 0.0 7.8
Hồ Thị Ngọc DiệpTHPT Vĩnh Linh Sinh 13.0 0.0 13.0 KK
Phùng Thị LamTHPT Vĩnh Linh Sinh 10.3 0.0 10.3 KK
Dương Thị Ngọc MaiTHPT Vĩnh Linh Sinh 10.3 0.0 10.3 KK
Nguyễn Thị SươngTHPT Vĩnh Linh Sinh 9.8 0.0 9.8
Nguyễn Trọng ThuỷTHPT Vĩnh Linh Sinh 16.5 0.0 16.5 Nhi
Trần Hữu VănTHPT Vĩnh Linh Sinh 13.5 0.0 13.5 KK
Trần Thị LêTHPT Vĩnh Linh Su 13.0 0.0 13.0 KK
Trần Thị Kim LiênTHPT Vĩnh Linh Su 15.0 0.0 15.0 Ba
Nguyễn Thị Thuỳ LinhTHPT Vĩnh Linh Su 16.8 0.0 16.8 Nhi
Nguyễn Thị Hà MyTHPT Vĩnh Linh Su 11.0 0.0 11.0
Nguyễn Văn QuýTHPT Vĩnh Linh Su 12.8 0.0 12.8 KK
Tạ Thị Ngọc TrâmTHPT Vĩnh Linh Su 15.0 0.0 15.0 Ba
Trần Trọng NhânTHPT Vĩnh Linh Tin 0.0 0.0 0.0
Phan Đình TrườngTHPT Vĩnh Linh Tin 0.0 0.0 0.0
Mai Anh TuấnTHPT Vĩnh Linh Tin 0.0 0.0 0.0
Thái Văn BìnhTHPT Vĩnh Linh Toan 5.0 0.0 5.0
Nguyễn Văn DuẫnTHPT Vĩnh Linh Toan 0.0 0.0 0.0
Hoàng Thị HươngTHPT Vĩnh Linh Toan 10.5 0.0 10.5 KK
Hoàng Phương NamTHPT Vĩnh Linh Toan 12.5 0.0 12.5 KK
Phan Thành NamTHPT Vĩnh Linh Toan 4.0 0.0 4.0
Trần Trọng NhânTHPT Vĩnh Linh Toan 6.5 0.0 6.5
Nguyễn Y VânTHPT Vĩnh Linh Toan 5.0 0.0 5.0
Trần Thị Thuý AnTHPT Vĩnh Linh Van 12.5 0.0 12.5 KK
Cao Thị Thanh HuyềnTHPT Vĩnh Linh Van 12.0 0.0 12.0 KK
Nguyễn Thị Giáng HươngTHPT Vĩnh Linh Van 13.5 0.0 13.5 KK
Lê Thị Khánh LyTHPT Vĩnh Linh Van 8.0 0.0 8.0
Trần Thị Lệ NhớTHPT Vĩnh Linh Van 12.0 0.0 12.0 KK
Trần Lê PhươngTHPT Vĩnh Linh Van 12.0 0.0 12.0 KK
Hoàng Thị Vĩnh QuỳnhTHPT Vĩnh Linh Van 10.5 0.0 10.5
Lê Thị Huyền TrangTHPT Vĩnh Linh Van 12.5 0.0 12.5 KK
Nguyễn Thị Như BéTHPT Cửa Tùng Anh 10.0 0.0 10.0
Lê Thị HạnhTHPT Cửa Tùng Anh 0.0 0.0 0.0
Lê Tuấn KiệtTHPT Cửa Tùng Anh 8.5 0.0 8.5
Nguyễn Ngọc ThuýTHPT Cửa Tùng Anh 10.0 0.0 10.0
Trương Kim ChiTHPT Cửa Tùng Dia 5.8 0.0 5.8
Ngô Phước ĐạtTHPT Cửa Tùng Dia 6.5 0.0 6.5
Lê Thuý NgầnTHPT Cửa Tùng Dia 8.3 0.0 8.3
Nguyễn Thị PhươngTHPT Cửa Tùng Dia 9.0 0.0 9.0
Trương Quang TúTHPT Cửa Tùng Hoa 9.0 0.0 9.0
Lê Phan VűTHPT Cửa Tùng Hoa 5.3 0.0 5.3
Nguyễn Văn ChínhTHPT Cửa Tùng Ly 9.0 0.0 9.0
Trần Thị HoàiTHPT Cửa Tùng Ly 1.8 0.0 1.8
Phạm Thị Hồng LiênTHPT Cửa Tùng Ly 1.3 0.0 1.3
Ngô Tuấn VűTHPT Cửa Tùng Ly 5.5 0.0 5.5
Mai Thị DuyênTHPT Cửa Tùng Sinh 11.3 0.0 11.3 KK
Nguyễn Văn ĐứcTHPT Cửa Tùng Sinh 7.8 0.0 7.8
Lữ Thị Thu ThảoTHPT Cửa Tùng Sinh 9.8 0.0 9.8
Nguyễn Thành TuânTHPT Cửa Tùng Sinh 9.0 0.0 9.0
Dương Tâm AnhTHPT Cửa Tùng Su 17.5 0.0 17.5 Nhi
Dương Thị Hồng NhungTHPT Cửa Tùng Su 16.0 0.0 16.0 Ba
Lê Ngọc Phương ThảoTHPT Cửa Tùng Su 14.5 0.0 14.5 Ba
Lê Thu ThảoTHPT Cửa Tùng Su 15.5 0.0 15.5 Ba
Nguyễn Thị ThảoTHPT Cửa Tùng Su 15.3 0.0 15.3 Ba
Lê Văn TiếnTHPT Cửa Tùng Su 15.0 0.0 15.0 Ba
Trần Minh LuânTHPT Cửa Tùng Tin 5.0 0.0 5.0
Nguyễn Văn TrườngTHPT Cửa Tùng Tin 12.5 0.0 12.5 KK
Nguyễn Thị Hồng ThắmTHPT Cửa Tùng Toan 0.0 0.0 0.0
Phùng Thị Thanh ThuỳTHPT Cửa Tùng Toan 9.0 0.0 9.0
Trương Quang TuấnTHPT Cửa Tùng Toan 5.0 0.0 5.0
Phan Thị Kiều OanhTHPT Cửa Tùng Van 10.5 0.0 10.5
Nguyễn Hồng VyTHPT Cửa Tùng Van 7.0 0.0 7.0
Võ Chí CôngTHPT Bến Quan Dia 9.0 0.0 9.0
Nguyễn Thị Trà GiangTHPT Bến Quan Dia 6.0 0.0 6.0
Trần Thị LêTHPT Bến Quan Dia 10.5 0.0 10.5 KK
Hồ Trên NúiTHPT Bến Quan Dia 6.3 0.0 6.3
Vű Chí ThanhTHPT Bến Quan Dia 9.8 0.0 9.8
Dương Thị Nhật LệTHPT Bến Quan Ly 9.0 0.0 9.0
Nguyễn Hồng CươngTHPT Bến Quan Sinh 7.5 0.0 7.5
Nguyễn Ngọc ThânTHPT Bến Quan Sinh 5.0 0.0 5.0
Đồng Hữu HàoTHPT Bến Quan Su 14.5 0.0 14.5 Ba
Phan Thị HạnhTHPT Bến Quan Su 7.5 0.0 7.5
Võ Đức NamTHPT Bến Quan Su 15.3 0.0 15.3 Ba
Nguyễn Đình KhánhTHPT Bến Quan Tin 1.5 0.0 1.5
Trần Trọng PhướcTHPT Bến Quan Tin 1.5 0.0 1.5
Nguyễn Hữu AnhTHPT Nguyễn Công Trứ Toan 6.0 0.0 6.0
Nguyễn Thị Hồng DiệuTHPT Nguyễn Công Trứ Van 0.0 0.0 0.0
Trần Thị Ngọc GiangTHPT Gio Linh Anh 8.3 0.0 8.3
Bùi Thị HuếTHPT Gio Linh Anh 8.3 0.0 8.3
Đoàn Thị Thanh NguyệtTHPT Gio Linh Anh 10.0 0.0 10.0
Nguyễn Thị Huyền TrangTHPT Gio Linh Anh 8.0 0.0 8.0
Nguyễn Thị Thanh TuyềnTHPT Gio Linh Anh 8.5 0.0 8.5
Võ Thị HiệpTHPT Gio Linh Dia 11.0 0.0 11.0 KK
Trần Thị Kim HuệTHPT Gio Linh Dia 0.0 0.0 0.0
Nguyễn Thị Mỹ LiênTHPT Gio Linh Dia 14.8 0.0 14.8 Ba
Trần Thị NhànTHPT Gio Linh Dia 12.5 0.0 12.5 KK
Trần Thị NhungTHPT Gio Linh Dia 14.5 0.0 14.5 Ba
Hồ Thị QuýTHPT Gio Linh Dia 0.0 0.0 0.0
Phạm Văn Tuấn AnhTHPT Gio Linh Hoa 9.8 0.0 9.8
Hoàng Thị MinhTHPT Gio Linh Hoa 7.3 0.0 7.3
Hoàng Thị Kim OanhTHPT Gio Linh Hoa 7.3 0.0 7.3
Nguyễn Thị OanhTHPT Gio Linh Hoa 7.8 0.0 7.8
Trần Thuỷ TriềuTHPT Gio Linh Hoa 12.0 0.0 12.0 KK
Đoàn Minh Tuấn VűTHPT Gio Linh Hoa 9.0 0.0 9.0
Ngô Viết LâmTHPT Gio Linh Ly 8.5 0.0 8.5
Trần Đức TiếnTHPT Gio Linh Ly 10.3 0.0 10.3 KK
Trần Đức ViễnTHPT Gio Linh Ly 4.0 0.0 4.0
Lê Văn ViệtTHPT Gio Linh Ly 8.0 0.0 8.0
Nguyễn Thị BíchTHPT Gio Linh Sinh 12.8 0.0 12.8 KK
Nguyễn Thị Giang HươngTHPT Gio Linh Sinh 8.0 0.0 8.0
Nguyễn Thị HườngTHPT Gio Linh Sinh 6.8 0.0 6.8
Nguyễn Thị Minh OanhTHPT Gio Linh Sinh 8.8 0.0 8.8
Bùi Hồng QuânTHPT Gio Linh Sinh 10.3 0.0 10.3 KK
Võ Hoàng TùngTHPT Gio Linh Sinh 5.0 0.0 5.0
Hồ Văn VânTHPT Gio Linh Sinh 5.8 0.0 5.8
Thái Hoàng ViệtTHPT Gio Linh Sinh 6.0 0.0 6.0
Nguyễn Thị Thanh NhànTHPT Gio Linh Su 7.0 0.0 7.0
Trần Thị Ngọc GiangTHPT Gio Linh Tin 0.0 0.0 0.0
Nguyễn Ngọc KhánhTHPT Gio Linh Tin 0.0 0.0 0.0
Hoàng Nhật MinhTHPT Gio Linh Tin 0.0 0.0 0.0
Trần Đình NgọcTHPT Gio Linh Tin 0.0 0.0 0.0
Đào Duy TùngTHPT Gio Linh Tin 0.0 0.0 0.0
Trương Thị Xuân HảoTHPT Gio Linh Toan 1.5 0.0 1.5
Nguyễn Văn HưngTHPT Gio Linh Toan 6.0 0.0 6.0
Hoàng Thị Diễm TrúcTHPT Gio Linh Toan 5.0 0.0 5.0
Ngô Văn TuyếnTHPT Gio Linh Toan 12.5 0.0 12.5 KK
Phạm Thị Linh GiangTHPT Gio Linh Van 12.0 0.0 12.0 KK
Ngô Thị LệTHPT Gio Linh Van 9.0 0.0 9.0
Lê Hà Trúc LinhTHPT Gio Linh Van 6.0 0.0 6.0
Lê Hà DungTHPT Cồn tiên Anh 4.0 0.0 4.0
Lê Thị Thu HươngTHPT Cồn tiên Anh 7.3 0.0 7.3
Giang Thị LoanTHPT Cồn tiên Anh 5.3 0.0 5.3
Trần Thị Tiến DiệuTHPT Cồn tiên Dia 6.0 0.0 6.0
Trần Thị Thúy TrinhTHPT Cồn tiên Dia 5.5 0.0 5.5
Lê Thị Bảo YếnTHPT Cồn tiên Dia 5.8 0.0 5.8
Lê Thị ChơnTHPT Cồn tiên Ly 2.0 0.0 2.0
Lê Văn ChươngTHPT Cồn tiên Ly 3.0 0.0 3.0
Nguyễn Thái TìnhTHPT Cồn tiên Ly 7.5 0.0 7.5
Lê Quang NgọcTHPT Cồn tiên Su 14.5 0.0 14.5 Ba
Trần Thị PhươngTHPT Cồn tiên Su 11.5 0.0 11.5
Trần Thị QuảTHPT Cồn tiên Su 14.5 0.0 14.5 Ba
Nguyễn Thị CẩmTHPT Cồn tiên Tin 0.0 0.0 0.0
Lê Hữu HàTHPT Cồn tiên Tin 1.5 0.0 1.5
Phạm Văn ĐạtTHPT Cồn tiên Toan 2.0 0.0 2.0
Trần Văn HoànTHPT Cồn tiên Toan 6.5 0.0 6.5
Nguyễn Thị Hồng ThuTHPT Cồn tiên Toan 7.0 0.0 7.0
Nguyen Thi ChiTHPT Cồn tiên Van 9.5 0.0 9.5
Trần Thị Diễm MyTHPT Cồn tiên Van 8.5 0.0 8.5
Bùi Thị Thu ThủyTHPT Cồn tiên Van 8.0 0.0 8.0
Phan Thị TấnTHPT Nguyễn Du Dia 11.8 0.0 11.8 KK
Nguyễn Thị Quý ThịnhTHPT Nguyễn Du Dia 14.8 0.0 14.8 Ba
Lê Thị HàTHPT Nguyễn Du Su 14.0 0.0 14.0 KK
Phan Văn NinhTHPT Nguyễn Du Su 11.0 0.0 11.0
Nguyễn Kiên CườngTHPT Nguyễn Du Su 10.8 0.0 10.8
Phan Thị Diệu HằngTHPT Đông Hà Anh 10.0 0.0 10.0
Nguyễn Hà NamTHPT Đông Hà Anh 8.8 0.0 8.8
Phạm Bảo NgọcTHPT Đông Hà Anh 6.5 0.0 6.5
Thái ánh NgọcTHPT Đông Hà Anh 7.5 0.0 7.5
Lê Hoàng SangTHPT Đông Hà Anh 7.0 0.0 7.0
Võ Nguyễn Đoan UyênTHPT Đông Hà Anh 11.5 0.0 11.5 KK
Nguyễn Thị Tường VinhTHPT Đông Hà Anh 5.0 0.0 5.0
Lê Thị Trường AnTHPT Đông Hà Dia 0.0 0.0 0.0
Nguyễn Tiến ĐạtTHPT Đông Hà Dia 12.0 0.0 12.0 KK
Hoàng Thị Yến LinhTHPT Đông Hà Dia 8.8 0.0 8.8
Hoàng Thị Thanh PhươngTHPT Đông Hà Dia 10.3 0.0 10.3
Nguyễn Thanh ThắngTHPT Đông Hà Dia 14.5 0.0 14.5 Ba
Lê Văn ThiênTHPT Đông Hà Dia 14.3 0.0 14.3 Ba
Dư Quang TàiTHPT Đông Hà Dia 12.0 0.0 12.0 KK
Trần Công TuấnTHPT Đông Hà Dia 9.3 0.0 9.3
Nguyễn Minh HànhTHPT Đông Hà Hoa 10.8 0.0 10.8 KK
Phạm Nguyễn HoàngTHPT Đông Hà Hoa 12.0 0.0 12.0 KK
Hồ Thị PhụngTHPT Đông Hà Hoa 9.3 0.0 9.3
Trần Linh NhâmTHPT Đông Hà Hoa 13.0 0.0 13.0 KK
Đỗ Chí TrungTHPT Đông Hà Hoa 9.5 0.0 9.5
Dương Thị Ngọc TuyềnTHPT Đông Hà Hoa 14.0 0.0 14.0 Ba
Trần Như VűTHPT Đông Hà Hoa 12.0 0.0 12.0 KK
Trần Văn CôngTHPT Đông Hà Ly 6.0 0.0 6.0
Nguyễn Minh ĐạiTHPT Đông Hà Ly 10.8 0.0 10.8 KK
Nguyễn Ngọc HàTHPT Đông Hà Ly 10.8 0.0 10.8 KK
Hoàng Quang ThànhTHPT Đông Hà Ly 10.8 0.0 10.8 KK
Hoàng Thị ThiềuTHPT Đông Hà Ly 10.0 0.0 10.0 KK
Đặng Hoàng ViệtTHPT Đông Hà Ly 6.3 0.0 6.3
Ngô Quang VinhTHPT Đông Hà Ly 7.5 0.0 7.5
Trần Văn BảoTHPT Đông Hà Sinh 7.5 0.0 7.5
Trần Quang ĐứcTHPT Đông Hà Sinh 6.5 0.0 6.5
Trịnh Thị Thanh HiềnTHPT Đông Hà Sinh 8.5 0.0 8.5
Nguyễn Thị Minh HiếuTHPT Đông Hà Sinh 11.3 0.0 11.3 KK
Nguyễn Thị Như HoaTHPT Đông Hà Sinh 11.0 0.0 11.0 KK
Trương Chí Thiên TàiTHPT Đông Hà Sinh 12.8 0.0 12.8 KK
Phạm Ngọc TuấnTHPT Đông Hà Sinh 9.5 0.0 9.5
Nguyễn Đức CườngTHPT Đông Hà Su 10.8 0.0 10.8
Mai Thị Ly NaTHPT Đông Hà Su 10.8 0.0 10.8
Lương Thị Thuý NgaTHPT Đông Hà Su 11.0 0.0 11.0
Nguyễn Thị Thanh NgânTHPT Đông Hà Su 10.0 0.0 10.0
Đoàn Thị Thuỳ PhươngTHPT Đông Hà Su 16.0 0.0 16.0 Ba
Phạm Thị Như QuỳnhTHPT Đông Hà Su 12.0 0.0 12.0
Nguyễn Thị TâmTHPT Đông Hà Su 16.0 0.0 16.0 Ba
Hoàng Kim BìnhTHPT Đông Hà Tin 1.5 0.0 1.5
Trần Trí Việt ĐứcTHPT Đông Hà Tin 12.0 0.0 12.0 KK
Lê Văn HiếuTHPT Đông Hà Tin 12.5 0.0 12.5 KK
Nguyễn Thế NhânTHPT Đông Hà Tin 1.5 0.0 1.5
Trần Vĩ PhátTHPT Đông Hà Tin 4.0 0.0 4.0
Hồ Hải VűTHPT Đông Hà Tin 16.0 0.0 16.0 Nhi
Hồ Đắc CôngTHPT Đông Hà Toan 2.0 0.0 2.0
Hoàng Hữu HảiTHPT Đông Hà Toan 5.0 0.0 5.0
Hoàng Thị Lệ HằngTHPT Đông Hà Toan 6.0 0.0 6.0
Nguyễn Văn NămTHPT Đông Hà Toan 5.0 0.0 5.0
Võ Thị NgaTHPT Đông Hà Toan 4.5 0.0 4.5
Hoàng Thị Bích NgọcTHPT Đông Hà Toan 7.5 0.0 7.5
Nguyễn Văn TriềuTHPT Đông Hà Toan 13.0 0.0 13.0 KK
Lê Hồ Nam ChâuTHPT Đông Hà Van 13.0 0.0 13.0 KK
Nguyễn Thị Thảo DuyênTHPT Đông Hà Van 11.0 0.0 11.0
Nguyễn Thị Ly NaTHPT Đông Hà Van 8.5 0.0 8.5
Hồ Bích NgọcTHPT Đông Hà Van 7.0 0.0 7.0
Nguyễn Thị Lam NgọcTHPT Đông Hà Van 14.5 0.0 14.5 Ba
Nguyễn Thị ThươngTHPT Đông Hà Van 12.0 0.0 12.0 KK
Nguyễn Thị ThươngTHPT Đông Hà Van 14.5 0.0 14.5 Ba
Trần Văn HiếuTHPT Lê Lợi Anh 5.8 0.0 5.8
Bùi Minh LaiTHPT Lê Lợi Anh 6.3 0.0 6.3
Phạm Thị Quỳnh NhiTHPT Lê Lợi Anh 4.0 0.0 4.0
Hoàng PhiTHPT Lê Lợi Anh 4.3 0.0 4.3
Ngô Thị Ngọc ThuýTHPT Lê Lợi Anh 5.5 0.0 5.5
Nguyễn Đức TrungTHPT Lê Lợi Anh 7.0 0.0 7.0
Phạm Tiến DűngTHPT Lê Lợi Dia 9.0 0.0 9.0
Hồ Thị Thu NhãTHPT Lê Lợi Dia 7.8 0.0 7.8
Nguyễn Văn ThôngTHPT Lê Lợi Dia 8.3 0.0 8.3
Nguyễn Công TrườngTHPT Lê Lợi Dia 10.5 0.0 10.5 KK
Nguyễn Hương TrinhTHPT Lê Lợi Dia 6.8 0.0 6.8
Lê Thị Tường ViTHPT Lê Lợi Dia 6.0 0.0 6.0
Đặng Thị Kim ChiTHPT Lê Lợi Hoa 9.5 0.0 9.5
Trương Công Hoàng DuyTHPT Lê Lợi Hoa 9.8 0.0 9.8
Ngô Sỹ ĐạtTHPT Lê Lợi Hoa 5.5 0.0 5.5
Nguyễn Văn HãnTHPT Lê Lợi Hoa 9.5 0.0 9.5
Đoàn Văn QuảngTHPT Lê Lợi Hoa 6.5 0.0 6.5
Đoàn Văn ThanhTHPT Lê Lợi Hoa 5.8 0.0 5.8
Đào Văn ƯớcTHPT Lê Lợi Hoa 5.0 0.0 5.0
Lê Thị HàTHPT Lê Lợi Ly 4.3 0.0 4.3
Trịnh Xuân LãmTHPT Lê Lợi Ly 4.5 0.0 4.5
Võ Quang NhậtTHPT Lê Lợi Ly 7.5 0.0 7.5
Lê Thị Tuyết NhungTHPT Lê Lợi Ly 10.0 0.0 10.0 KK
Lê Minh QuânTHPT Lê Lợi Ly 3.3 0.0 3.3
Lê TâyTHPT Lê Lợi Ly 1.5 0.0 1.5
Nguyễn Chính TrựcTHPT Lê Lợi Ly 4.0 0.0 4.0
Ngô Thị Hồng CẩmTHPT Lê Lợi Sinh 4.3 0.0 4.3
Phan Đức HiệpTHPT Lê Lợi Sinh 6.8 0.0 6.8
Trịnh Thị HươngTHPT Lê Lợi Sinh 3.5 0.0 3.5
Hồ Xuân LượngTHPT Lê Lợi Sinh 6.0 0.0 6.0
Trương Thị ái ThiênTHPT Lê Lợi Sinh 4.3 0.0 4.3
Bùi Văn TiếnTHPT Lê Lợi Sinh 8.5 0.0 8.5
Nguyễn Thị Thu HằngTHPT Lê Lợi Su 5.0 0.0 5.0
Nguyễn Thị Thu HằngTHPT Lê Lợi Su 7.0 0.0 7.0
Hoàng Lê Cẩm HuyềnTHPT Lê Lợi Su 6.5 0.0 6.5
Lê Thị LiễnTHPT Lê Lợi Su 12.0 0.0 12.0
Trịnh Thị Thanh NgaTHPT Lê Lợi Su 0.0 0.0 0.0
Đỗ Hoài ViệtTHPT Lê Lợi Su 9.5 0.0 9.5
Phan Tuấn DuyTHPT Lê Lợi Tin 5.5 0.0 5.5
Hồ Ngọc HảiTHPT Lê Lợi Tin 0.0 0.0 0.0
Nguyễn Huy TuấnTHPT Lê Lợi Tin 5.5 0.0 5.5
Lê Thị ĐứcTHPT Lê Lợi Toan 7.5 0.0 7.5
Nguyễn Thị Thuý LanTHPT Lê Lợi Toan 3.0 0.0 3.0
Hoàng Văn NghĩaTHPT Lê Lợi Toan 4.0 0.0 4.0
Mai Chiếm ToảnTHPT Lê Lợi Toan 8.0 0.0 8.0
Hoàng Đức TrìTHPT Lê Lợi Toan 4.5 0.0 4.5
Lê Minh HiếuTHPT Lê Lợi Toan 5.0 0.0 5.0
Hoàng Thị Ngọc ChâuTHPT Lê Lợi Van 9.5 0.0 9.5
Phạm Thị Mỹ GiangTHPT Lê Lợi Van 0.0 0.0 0.0
Bùi Thị Bích HuyềnTHPT Lê Lợi Van 9.0 0.0 9.0
Nguyễn Thị Mai LyTHPT Lê Lợi Van 9.0 0.0 9.0
Hồ Thị Cẩm NhungTHPT Lê Lợi Van 7.0 0.0 7.0
Lê Thị Thu SươngTHPT Lê Lợi Van 8.0 0.0 8.0
Nguyễn Thị UyênTHPT Lê Lợi Van 7.0 0.0 7.0
Lê Hà AnTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 12.5 0.0 12.5 KK
Lê Thị Kiều AnhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 12.3 0.0 12.3 KK
Nguyễn Phan Hiền AnhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 15.5 0.0 15.5 Ba
Trương Thị Quế AnhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 14.5 0.0 14.5 Ba
Lê Bá Thanh BắcTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 15.5 0.0 15.5 Ba
Trương Hải ĐứcTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 14.0 0.0 14.0 Ba
Nguyễn Thị Hoàng GiangTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 13.5 0.0 13.5 KK
Phan Thị Mỹ HàTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 11.3 0.0 11.3 KK
Võ Lê Nguyên HạnhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 14.0 0.0 14.0 Ba
Lê Thị Thu HiềnTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 12.8 0.0 12.8 KK
Nguyễn Ngọc HiềnTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 12.0 0.0 12.0 KK
Trần Công HùngTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 14.0 0.0 14.0 Ba
Nguyễn Nam KhánhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 12.0 0.0 12.0 KK
Hoàng Nguyễn Việt LinhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 11.5 0.0 11.5 KK
Nguyễn Thị Khánh LinhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 11.8 0.0 11.8 KK
Phạm Thị Phương LoanTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 16.3 0.0 16.3 Nhi
Nguyễn Mỹ NgânTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 12.5 0.0 12.5 KK
Lê Nguyễn Phúc NguyênTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 12.3 0.0 12.3 KK
Ngô Hạnh NguyênTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 14.0 0.0 14.0 Ba
Hoàng Thảo NhiTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 10.3 0.0 10.3 KK
Nguyễn Thị Yến NhiTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 14.5 0.0 14.5 Ba
Trần Thị PhápTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 13.5 0.0 13.5 KK
Trần Thị Nam PhươngTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 16.5 0.0 16.5 Nhi
Lê Thị Mỹ PhượngTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 14.5 0.0 14.5 Ba
Phạm Thị Xuân QuỳnhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 14.3 0.0 14.3 Ba
Lê Thị Thu ThảoTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 12.5 0.0 12.5 KK
Nguyễn Thị Thuỳ TrangTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 14.0 0.0 14.0 Ba
Nguyễn Thị Thuỳ TrangTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 11.5 0.0 11.5 KK
Nguyễn Thị Tường VyTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 14.5 0.0 14.5 Ba
Trịnh Thị Kim LêTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Dia 13.0 0.0 13.0 KK
Phan Thị LyTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Dia 9.3 0.0 9.3
Trần Thị Kim NgânTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Dia 12.8 0.0 12.8 KK
Võ Thị Hoài ThuTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Dia 11.5 0.0 11.5 KK
Thái Thị TrangTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Dia 12.0 0.0 12.0 KK
Nguyễn Nhật TườngTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Dia 12.3 0.0 12.3 KK
Hoàng Thị Thuỷ AnTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 8.0 0.0 8.0
Nguyễn Đức AnTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 10.8 0.0 10.8 KK
Nguyễn Thảo AnhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 14.0 0.0 14.0 Ba
Trương Việt ánhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 14.8 0.0 14.8 Ba
Trương Nguyễn Bảo ChâuTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 13.8 0.0 13.8 KK
Hồ Văn ChínhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 14.5 0.0 14.5 Ba
Trần Ngọc Linh ĐaTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 12.3 0.0 12.3 KK
Trang Thế ĐạtTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 12.3 0.0 12.3 KK
Nguyễn Đông GiangTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 14.3 0.0 14.3 Ba
Nguyễn Hoàng GiangTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 10.5 0.0 10.5 KK
Trần Thị Mỹ HạnhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 16.0 0.0 16.0 Nhi
Trần Quốc HoànTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 14.0 0.0 14.0 Ba
Phan Đức HuyTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 14.8 0.0 14.8 Ba
Nguyễn Thị Việt HươngTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 14.0 0.0 14.0 Ba
Lê KhaiTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 14.8 0.0 14.8 Ba
Nguyễn Đức LongTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 12.3 0.0 12.3 KK
Phan Trọng NghĩaTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 11.3 0.0 11.3 KK
Lê Nguyễn Bình NguyênTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 14.3 0.0 14.3 Ba
Trương Văn Khánh NguyênTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 19.3 0.0 19.3 Nhat
Nguyễn Thế ánh NguyệtTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 13.0 0.0 13.0 KK
Lê Đình Hoàng NhânTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 14.0 0.0 14.0 Ba
Trần Thị Hoàng OanhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 14.0 0.0 14.0 Ba
Bùi Bảo PhươngTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 15.3 0.0 15.3 Ba
Võ Hoài PhướcTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 19.3 0.0 19.3 Nhat
Nguyễn Thị Phương ThanhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 6.8 0.0 6.8
Nguyễn Thị Thanh ThanhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 16.0 0.0 16.0 Nhi
Lê Nhật ThảoTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 10.5 0.0 10.5 KK
Nguyễn Viết ThuậnTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 14.5 0.0 14.5 Ba
Lê Thị Anh ThưTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 15.0 0.0 15.0 Ba
Nguyễn Thị Huyền TrangTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 0.0 0.0 0.0
Trần Nhật TrườngTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 14.0 0.0 14.0 Ba
Nguyễn Văn TuấnTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 13.0 0.0 13.0 KK
Nguyễn Thanh TùngTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 19.3 0.0 19.3 Nhat
Nguyễn Đình VűTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 15.3 0.0 15.3 Ba
Lê Thanh BìnhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 18.5 0.0 18.5 Nhi
Nguyễn Văn CôngTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 14.8 0.0 14.8 Ba
Nguyễn Nhân ĐứcTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 19.5 0.0 19.5 Nhi
Nguyễn Thanh HoàTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 13.3 0.0 13.3 KK
Lê Doãn HoàngTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 10.8 0.0 10.8 KK
Hồ Nguyễn Quang HữuTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 15.0 0.0 15.0 Ba
Nguyễn Ngọc LinhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 10.3 0.0 10.3 KK
Nguyễn Đức LongTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 20.0 0.0 20.0 Nhat
Nguyễn Văn MỹTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 6.0 0.0 6.0
Nguyễn Hoài NamTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 15.3 0.0 15.3 Ba
Trần Công NguyênTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 14.8 0.0 14.8 Ba
Lê Thị Song NhiTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 15.0 0.0 15.0 Ba
Nguyễn Thị ý NhiTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 14.5 0.0 14.5 Ba
Bùi Quang PhúTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 11.3 0.0 11.3 KK
Hồ Thanh PhươngTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 19.8 0.0 19.8 Nhi
Trịnh Công TàiTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 16.0 0.0 16.0 Ba
Võ Trung ThànhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 20.0 0.0 20.0 Nhat
Hoàng Văn TiếnTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 19.8 0.0 19.8 Nhi
Trương Đức TriểnTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 14.8 0.0 14.8 Ba
Trần TuyếnTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 17.5 0.0 17.5 Ba
Nguyễn Tuấn VűTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 12.0 0.0 12.0 KK
Hồ Hoàng AnhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 7.3 0.0 7.3
Nguyễn Thị Mai AnhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 8.8 0.0 8.8
Nguyễn Thị Phương AnhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 12.0 0.0 12.0 KK
Hồ Ngọc Minh ChâuTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 14.0 0.0 14.0 Ba
Nguyễn Hoàng CườngTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 12.8 0.0 12.8 KK
Nguyễn Văn DoTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 13.8 0.0 13.8 KK
Phan Thị Thùy DungTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 8.5 0.0 8.5
Hoàng Thị Thuỳ GiangTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 16.3 0.0 16.3 Nhi
Hoàng Thị HiếuTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 8.3 0.0 8.3
Trần Thị Diệu HuyềnTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 14.0 0.0 14.0 Ba
Hồ Thị Giáng HươngTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 16.3 0.0 16.3 Nhi
Trần Thị Mỹ HươngTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 15.3 0.0 15.3 Ba
Lê Hoàng Hạ LanTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 14.0 0.0 14.0 Ba
Phạm Thị LiênTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 8.3 0.0 8.3
Nguyễn Thị LinhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 13.8 0.0 13.8 KK
Nguyễn Vű LinhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 12.8 0.0 12.8 KK
Nguyễn Thị Tuyết MaiTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 15.5 0.0 15.5 Ba
Nguyễn Thị Diệu NgaTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 12.8 0.0 12.8 KK
Nguyễn Thị Thanh NgaTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 7.3 0.0 7.3
Trần Thị Thu NhànTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 8.0 0.0 8.0
Hoàng Linh NhâmTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 7.5 0.0 7.5
Lê Thị QuyênTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 9.8 0.0 9.8
Nguyễn Trọng QuýTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 9.0 0.0 9.0
Trần Thị Diệp SươngTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 13.0 0.0 13.0 KK
Võ Đức TàiTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 13.0 0.0 13.0 KK
Nguyễn Thị Mỹ TrangTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 14.3 0.0 14.3 Ba
Lê Thị Mai TrâmTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 14.0 0.0 14.0 Ba
Nguyễn Thị Minh TrâmTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 12.5 0.0 12.5 KK
Lê Doãn TrựcTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 7.0 0.0 7.0
Lê Văn TuânTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 13.8 0.0 13.8 KK
Hồ Ngọc ViệtTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 14.8 0.0 14.8 Ba
Trần VinhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 11.3 0.0 11.3 KK
Trịnh Thị ái NhânTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Su 12.0 0.0 12.0
Phan Thị ThuầnTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Su 10.5 0.0 10.5
Nguyễn Thị Minh TrangTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Su 6.0 0.0 6.0
Hồ Công AnhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Tin 7.0 0.0 7.0
Lê Văn ChươngTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Tin 13.5 0.0 13.5 KK
Hồ Ngọc DoanhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Tin 12.5 0.0 12.5 KK
Hoàng Đức GiangTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Tin 12.0 0.0 12.0 KK
Lê Ry GútTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Tin 15.5 0.0 15.5 Ba
Lê Thị Nhị HàTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Tin 20.0 0.0 20.0 Nhat
Ngô Thanh HoàiTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Tin 12.5 0.0 12.5 KK
Nguyễn Hải HoàiTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Tin 14.5 0.0 14.5 Ba
Nguyễn Ngọc HưngTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Tin 12.5 0.0 12.5 KK
Lê LongTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Tin 0.0 0.0 0.0
Nguyễn Thành NhơnTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Tin 7.0 0.0 7.0
Nguyễn Tiến ThànhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Tin 14.0 0.0 14.0 Ba
Hoàng Thị Thu ThảoTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Tin 12.0 0.0 12.0 KK
Mai Anh TuấnTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Tin 16.5 0.0 16.5 Nhi
Lê Lam AnhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 11.5 0.0 11.5 KK
Nguyễn Hà Lan AnhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 14.0 0.0 14.0 Ba
Nguyễn Văn Tuấn AnhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 13.0 0.0 13.0 KK
Trần Tuấn AnhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 11.0 0.0 11.0 KK
Nguyễn Hương CảnhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 12.5 0.0 12.5 KK
Lê Dương Trường GiangTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 5.0 0.0 5.0
Văn Thị Linh HàTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 17.5 0.0 17.5 Nhi
Đoàn Thị Vĩnh HạnhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 13.0 0.0 13.0 KK
Nguyễn Trung HiếuTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 8.5 0.0 8.5
Trần Trung HiếuTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 4.5 0.0 4.5
Dương Quốc HuyTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 14.0 0.0 14.0 Ba
Nguyễn Quốc HùngTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 10.0 0.0 10.0 KK
Nguyễn Đức LâmTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 10.0 0.0 10.0 KK
Lê Xuân LongTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 11.5 0.0 11.5 KK
Hoàng Vű MinhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 16.3 0.0 16.3 Nhi
Nguyễn Thảo MyTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 7.0 0.0 7.0
Mai Xuân NghĩaTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 6.0 0.0 6.0
Đào Anh NguyênTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 12.5 0.0 12.5 KK
Lê Trần Minh NhậtTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 7.5 0.0 7.5
Võ Đoàn Minh NhậtTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 15.5 0.0 15.5 Ba
Phạm Thị Yến NhiTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 6.5 0.0 6.5
Nguyễn Thị Lan PhươngTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 6.5 0.0 6.5
Nguyễn Thành TâmTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 15.0 0.0 15.0 Ba
Võ Trần TâmTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 13.0 0.0 13.0 KK
Hoàng Minh ThànhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 8.5 0.0 8.5
Nguyễn Thị Phương A ThảoTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 6.5 0.0 6.5
Nguyễn Thị Phương B ThảoTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 5.0 0.0 5.0
Ngô Quốc ThắngTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 11.0 0.0 11.0 KK
Phạm Ngọc ThắngTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 17.0 0.0 17.0 Nhi
Nguyễn Đức ThiềnTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 16.0 0.0 16.0 Nhi
Lê Văn TịnhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 11.5 0.0 11.5 KK
Nguyễn Ngọc ToànTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 9.0 0.0 9.0
Lê Vű TuấnTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 9.5 0.0 9.5
Nguyễn Thanh TuấnTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 7.0 0.0 7.0
Nguyễn Hữu Trung TuýTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 8.5 0.0 8.5
Nguyễn Văn TứTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 13.5 0.0 13.5 KK
Nguyễn Quốc VinhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 16.5 0.0 16.5 Nhi
Hoàng Quỳnh AnhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 13.5 0.0 13.5 KK
Nguyễn Phương ÂnTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 12.0 0.0 12.0 KK
Trịnh Thị Thanh GiangTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 12.0 0.0 12.0 KK
Trần Thị Thu HàTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 14.0 0.0 14.0 Ba
Nguyễn Thị HảiTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 7.0 0.0 7.0
Trần Hiếu MinhTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 14.0 0.0 14.0 Ba
Nguyễn Thị Hoàng NgânTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 12.5 0.0 12.5 KK
Nguyễn Thanh NhãTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 12.0 0.0 12.0 KK
Ngô Đình Diệu TâmTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 16.0 0.0 16.0 Nhi
Nguyễn Thị ThươngTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 9.0 0.0 9.0
Nguyễn Thị Hoài ThươngTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 9.0 0.0 9.0
Nguyễn Thị Vy TrangTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 16.0 0.0 16.0 Nhi
Nguyễn Thu TrangTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 12.0 0.0 12.0 KK
Nguyễn Thị Tường VyTHPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 9.0 0.0 9.0
Nguyễn Quốc HảiTHPT Phan Châu Trinh Dia 7.8 0.0 7.8
Hoàng Văn HiếuTHPT Phan Châu Trinh Dia 9.8 0.0 9.8
Nguyễn Thị HoaTHPT Phan Châu Trinh Dia 12.8 0.0 12.8 KK
Trần Thị Bích NgọcTHPT Phan Châu Trinh Dia 11.5 0.0 11.5 KK
Nguyễn Ngọc NguyênTHPT Phan Châu Trinh Dia 8.0 0.0 8.0
Hồ Tất Thuần QuânTHPT Phan Châu Trinh Dia 11.0 0.0 11.0 KK
Nguyễn Văn TiếnTHPT Phan Châu Trinh Dia 9.5 0.0 9.5
Phạm Thị Huyền TrangTHPT Phan Châu Trinh Dia 5.5 0.0 5.5
Lê Xuân HảiTHPT Phan Châu Trinh Sinh 12.0 0.0 12.0 KK
Dương ý NguyệnTHPT Phan Châu Trinh Sinh 5.8 0.0 5.8
Nguyễn Đình PhápTHPT Phan Châu Trinh Sinh 5.8 0.0 5.8
Nguyễn Xuân TớiTHPT Phan Châu Trinh Sinh 13.3 0.0 13.3 KK
Võ Trọng HoàTHPT Phan Châu Trinh Su 13.0 0.0 13.0 KK
Hoàng Văn KhươngTHPT Phan Châu Trinh Su 17.0 0.0 17.0 Nhi
Trần Thị NhànTHPT Phan Châu Trinh Su 17.3 0.0 17.3 Nhi
Nguyễn Thị Linh PhươngTHPT Phan Châu Trinh Su 18.3 0.0 18.3 Nhat
Lê Thị ThuýTHPT Phan Châu Trinh Su 17.8 0.0 17.8 Nhi
Lê Thị Thu ThuỷTHPT Phan Châu Trinh Su 18.0 0.0 18.0 Nhat
Lê Nguyễn Diễm TrinhTHPT Phan Châu Trinh Su 10.8 0.0 10.8
Lê Ngọc Bảo ChâuTHPT Cam Lộ Anh 7.8 0.0 7.8
Nguyễn Thị Thuỳ LinhTHPT Cam Lộ Anh 5.0 0.0 5.0
Phan Thị MếnTHPT Cam Lộ Anh 10.0 0.0 10.0
Lê Thị Hải NgọcTHPT Cam Lộ Anh 5.0 0.0 5.0
Phan Thị Thanh TâmTHPT Cam Lộ Anh 5.3 0.0 5.3
Nguyễn Thị Thuỷ TiênTHPT Cam Lộ Anh 4.8 0.0 4.8
Nguyễn Văn HùngTHPT Cam Lộ Dia 12.3 0.0 12.3 KK
Trương Thị Thuỳ LinhTHPT Cam Lộ Dia 19.0 0.0 19.0 Nhat
Nguyễn Thị Thiên LýTHPT Cam Lộ Dia 15.5 0.0 15.5 Ba
Nguyễn Thị Cẩm NhungTHPT Cam Lộ Dia 14.0 0.0 14.0 Ba
Hồ Thị Tường QuyTHPT Cam Lộ Dia 16.0 0.0 16.0 Nhi
Trần Thị RôTHPT Cam Lộ Dia 17.8 0.0 17.8 Nhi
Trần Thị Mỹ NhiTHPT Cam Lộ Hoa 14.3 0.0 14.3 Ba
Võ Văn PhúTHPT Cam Lộ Hoa 15.0 0.0 15.0 Ba
Nguyễn Thị Thanh TânTHPT Cam Lộ Hoa 10.5 0.0 10.5 KK
Trần Thanh VűTHPT Cam Lộ Hoa 12.8 0.0 12.8 KK
Lê Thị Duyên AnhTHPT Cam Lộ Ly 2.5 0.0 2.5
Lê Thị Thái BìnhTHPT Cam Lộ Ly 8.0 0.0 8.0
Hoàng Thị Ngọc BíchTHPT Cam Lộ Ly 8.5 0.0 8.5
Hoàng Kim ĐứcTHPT Cam Lộ Ly 19.5 0.0 19.5 Nhi
Lê Văn HoanTHPT Cam Lộ Ly 15.0 0.0 15.0 Ba
Lê Thị Phương ThảoTHPT Cam Lộ Ly 1.0 0.0 1.0
Mai Hồng CôngTHPT Cam Lộ Sinh 8.8 0.0 8.8
Hoàng Ngọc DuyênTHPT Cam Lộ Sinh 8.5 0.0 8.5
Trương Ngọc Kiều GiangTHPT Cam Lộ Sinh 6.8 0.0 6.8
Tạ Thị Khánh HậuTHPT Cam Lộ Sinh 6.5 0.0 6.5
Nguyễn Hữu HiệpTHPT Cam Lộ Sinh 3.0 0.0 3.0
Hoàng Thị Yến LinhTHPT Cam Lộ Sinh 7.8 0.0 7.8
Phạm Thị SươngTHPT Cam Lộ Sinh 7.3 0.0 7.3
Nguyễn Thị Bảo YênTHPT Cam Lộ Sinh 5.0 0.0 5.0
Hồ Thị Mỹ LiênTHPT Cam Lộ Su 7.5 0.0 7.5
Nguyễn Thị Quỳnh NgaTHPT Cam Lộ Su 14.5 0.0 14.5 Ba
Trần Thị Chí NhãnTHPT Cam Lộ Su 12.3 0.0 12.3 KK
Nguyễn Thị ThươngTHPT Cam Lộ Su 16.0 0.0 16.0 Ba
Nguyễn Thị Thu TrangTHPT Cam Lộ Su 14.0 0.0 14.0 KK
Lê Hoàng Bình NguyênTHPT Cam Lộ Tin 20.0 0.0 20.0 Nhat
Phan Tuấn TâmTHPT Cam Lộ Tin 19.5 0.0 19.5 Nhat
Nguyễn Hữu TrìnhTHPT Cam Lộ Tin 17.0 0.0 17.0 Nhi
Lê Hoài AnTHPT Cam Lộ Toan 2.0 0.0 2.0
Trần Viết DuyTHPT Cam Lộ Toan 8.5 0.0 8.5
Hoàng Trung DűngTHPT Cam Lộ Toan 9.0 0.0 9.0
Lê Trung DűngTHPT Cam Lộ Toan 6.5 0.0 6.5
Nguyễn Huy ĐạiTHPT Cam Lộ Toan 8.0 0.0 8.0
Trần Quang VĩnhTHPT Cam Lộ Toan 13.5 0.0 13.5 KK
Lê Quang VűTHPT Cam Lộ Toan 5.5 0.0 5.5
Lê Thị Kim ChiTHPT Cam Lộ Van 10.0 0.0 10.0
Nguyễn Thị Kim HảoTHPT Cam Lộ Van 12.0 0.0 12.0 KK
Lê Ngọc HiểnTHPT Cam Lộ Van 12.0 0.0 12.0 KK
Nguyễn Quỳnh LanTHPT Cam Lộ Van 9.0 0.0 9.0
Lê Thị Hồng NhungTHPT Cam Lộ Van 12.5 0.0 12.5 KK
Trần Thị TuyếtTHPT Cam Lộ Van 9.5 0.0 9.5
Trần Thị HươngTHPT Đakrông Dia 6.0 0.0 6.0
Nguyễn Thị QuyênTHPT Đakrông Dia 10.5 0.0 10.5 KK
Nguyễn Văn ThanhTHPT Đakrông Dia 9.8 0.0 9.8
Đỗ Thị ThúyTHPT Đakrông Dia 6.3 0.0 6.3
Nguyễn Thị Hải PhượngTHPT Đakrông Sinh 9.5 0.0 9.5
Nguyễn Thị ThúyTHPT Đakrông Sinh 8.8 0.0 8.8
Hoàng Minh TrangTHPT Đakrông Sinh 8.5 0.0 8.5
Đào Thị ái NhânTHPT Đakrông Van 8.5 0.0 8.5
Nguyễn Thị Hà NhiTHPT Đakrông Van 9.5 0.0 9.5
Phan Thuỳ DươngTHPT Hướng Hóa Anh 7.5 0.0 7.5
Nguyễn Thị YếnTHPT Hướng Hóa Anh 7.3 0.0 7.3
Nguyễn Thị Mỹ LinhTHPT Hướng Hóa Dia 10.0 0.0 10.0
Nguyễn Thị NhungTHPT Hướng Hóa Dia 7.0 0.0 7.0
Nguyễn Thị Hồng NhiTHPT Hướng Hóa Sinh 11.5 0.0 11.5 KK
Phạm Thị Thu TrangTHPT Hướng Hóa Sinh 13.5 0.0 13.5 KK
Trần Thị HiềnTHPT Hướng Hóa Su 15.0 0.0 15.0 Ba
Lê Thị Mỹ HươngTHPT Hướng Hóa Su 10.3 0.0 10.3
Nguyễn Thị Diễm ThuỳTHPT Hướng Hóa Toan 11.0 0.0 11.0 KK
Mai Thị HằngTHPT Hướng Hóa Van 6.0 0.0 6.0
Lê Thị ThuýTHPT Lao Bảo Anh 10.5 0.0 10.5 KK
Nguyễn Thị Việt TrinhTHPT Lao Bảo Anh 2.8 0.0 2.8
Lê Thị HằngTHPT Lao Bảo Dia 9.5 0.0 9.5
Nguyễn Thị Hoài ThuTHPT Lao Bảo Dia 8.8 0.0 8.8
Nguyễn Thị Hoàng AnhTHPT Lao Bảo Hoa 9.3 0.0 9.3
Nguyễn Thị Bích ChiTHPT Lao Bảo Hoa 9.5 0.0 9.5
Nguyễn Trường GiangTHPT Lao Bảo Ly 4.0 0.0 4.0
Trần Thị Hải LýTHPT Lao Bảo Ly 1.8 0.0 1.8
Nguyễn Thị Thuỳ LoanTHPT Lao Bảo Sinh 9.5 0.0 9.5
Vű Hải YếnTHPT Lao Bảo Sinh 9.5 0.0 9.5
Lê Thị Thu HàTHPT Lao Bảo Su 12.0 0.0 12.0
Trần Thị Thu HoàTHPT Lao Bảo Su 8.5 0.0 8.5
Võ Thị MinhTHPT Lao Bảo Su 12.5 0.0 12.5 KK
Lê Thị PhượngTHPT Lao Bảo Su 9.8 0.0 9.8
Vương Tấn HảiTHPT Lao Bảo Toan 2.5 0.0 2.5
Trần Đình HiểnTHPT Lao Bảo Toan 2.5 0.0 2.5
Đặng Thị MếnTHPT Lao Bảo Van 8.0 0.0 8.0
Trần Thị Thanh SươngTHPT Lao Bảo Van 6.0 0.0 6.0
Nguyễn Thị BìnhTHPT Triệu Phong Anh 7.0 0.0 7.0
Nguyễn Thị Ngọc BíchTHPT Triệu Phong Anh 7.0 0.0 7.0
Lê Thị Thúy DiệuTHPT Triệu Phong Anh 6.5 0.0 6.5
Đoàn Quang HiếuTHPT Triệu Phong Anh 10.0 0.0 10.0
Nguyễn Minh NhậtTHPT Triệu Phong Anh 6.0 0.0 6.0
Nguyễn Thị Tố NhiTHPT Triệu Phong Anh 5.5 0.0 5.5
Dương Phi Hải YếnTHPT Triệu Phong Anh 5.3 0.0 5.3
Nguyễn Thị BíchTHPT Triệu Phong Dia 8.5 0.0 8.5
Trần Thị Thu HàTHPT Triệu Phong Dia 10.3 0.0 10.3
Trần Thị Hồng ThuỷTHPT Triệu Phong Dia 8.8 0.0 8.8
Đoàn Thị Vű ThườngTHPT Triệu Phong Dia 10.0 0.0 10.0
Lê Thị Nhã UyênTHPT Triệu Phong Dia 7.8 0.0 7.8
Đoàn Thị VuiTHPT Triệu Phong Dia 5.0 0.0 5.0
Trần Minh VűTHPT Triệu Phong Dia 6.8 0.0 6.8
Nguyễn Hữu HậuTHPT Triệu Phong Hoa 10.0 0.0 10.0
Nguyễn Thành LuânTHPT Triệu Phong Hoa 11.3 0.0 11.3 KK
Lê Văn NhoTHPT Triệu Phong Hoa 10.8 0.0 10.8 KK
Nguyễn Anh PhạmTHPT Triệu Phong Hoa 10.3 0.0 10.3
Nguyễn Văn ThảoTHPT Triệu Phong Hoa 7.8 0.0 7.8
Trương Đức VűTHPT Triệu Phong Hoa 7.5 0.0 7.5
Lê Thái DươngTHPT Triệu Phong Ly 13.0 0.0 13.0 KK
Nguyễn Tiến ĐứcTHPT Triệu Phong Ly 2.3 0.0 2.3
Nguyễn Hữu TúTHPT Triệu Phong Ly 17.5 0.0 17.5 Ba
Lê Thị Thu BaTHPT Triệu Phong Sinh 10.5 0.0 10.5 KK
Nguyễn Thị Hoài DiễmTHPT Triệu Phong Sinh 8.3 0.0 8.3
Nguyễn Thị HoaTHPT Triệu Phong Sinh 4.5 0.0 4.5
Nguyễn Thị ThãoTHPT Triệu Phong Sinh 5.3 0.0 5.3
Trần Thị ThuậnTHPT Triệu Phong Sinh 4.5 0.0 4.5
Trần Nhật TrườngTHPT Triệu Phong Sinh 10.0 0.0 10.0 KK
Nguyễn Văn HảiTHPT Triệu Phong Su 14.0 0.0 14.0 KK
Trương Minh HoàngTHPT Triệu Phong Su 12.0 0.0 12.0
Đoàn Thị Thu HồngTHPT Triệu Phong Su 14.0 0.0 14.0 KK
Nguyễn Tấn KhiêmTHPT Triệu Phong Su 7.3 0.0 7.3
Trần Thị OanhTHPT Triệu Phong Su 9.8 0.0 9.8
Lê Thị PhươngTHPT Triệu Phong Su 13.0 0.0 13.0 KK
Lê Anh QuốcTHPT Triệu Phong Su 10.8 0.0 10.8
Nguyễn Văn LaiTHPT Triệu Phong Tin 0.0 0.0 0.0
Nguyễn Thiên PhongTHPT Triệu Phong Tin 5.5 0.0 5.5
Nguyễn Minh TríTHPT Triệu Phong Tin 4.0 0.0 4.0
Nguyễn Văn VươngTHPT Triệu Phong Tin 1.5 0.0 1.5
Nguyễn Đức CườngTHPT Triệu Phong Toan 15.0 0.0 15.0 Ba
Lê Thị GiangTHPT Triệu Phong Toan 7.0 0.0 7.0
Nguyễn Quang NhânTHPT Triệu Phong Toan 10.0 0.0 10.0 KK
Nguyễn Tấn PhátTHPT Triệu Phong Toan 5.3 0.0 5.3
Trần Đình QuânTHPT Triệu Phong Toan 13.0 0.0 13.0 KK
Dương Quốc SáuTHPT Triệu Phong Toan 8.8 0.0 8.8
Nguyễn Khương TâmTHPT Triệu Phong Toan 1.5 0.0 1.5
Nguyễn Thị Xuân HàTHPT Triệu Phong Van 8.0 0.0 8.0
Lê Thị Phương NhiTHPT Triệu Phong Van 7.0 0.0 7.0
Nguyễn Thị QuyênTHPT Triệu Phong Van 8.5 0.0 8.5
Nguyễn Thị Hoài ThiêmTHPT Triệu Phong Van 7.0 0.0 7.0
Lê Thị HiểuTHPT Chu Văn An Dia 11.8 0.0 11.8 KK
Lê Thị HoàiTHPT Chu Văn An Dia 12.3 0.0 12.3 KK
Phạm Thị ánh NguyệtTHPT Chu Văn An Dia 7.5 0.0 7.5
Trần Thị Minh NguyệtTHPT Chu Văn An Dia 8.3 0.0 8.3
Nguyễn Văn TàiTHPT Chu Văn An Dia 11.8 0.0 11.8 KK
Lê Duy ThanhTHPT Chu Văn An Dia 9.3 0.0 9.3
Võ Bảo QuốcTHPT Chu Văn An Hoa 6.5 0.0 6.5
Phan Thị Mỹ DungTHPT Chu Văn An Su 10.5 0.0 10.5
Nguyễn Thị Ngọc HạnhTHPT Chu Văn An Su 11.5 0.0 11.5
Võ Thị Thu HiềnTHPT Chu Văn An Su 11.0 0.0 11.0
Lê Thị Mỹ LanTHPT Chu Văn An Su 9.3 0.0 9.3
Bùi Thị Hương GiangTHPT Chu Văn An Van 13.0 0.0 13.0 KK
Hồ Thị Thu HàTHPT Chu Văn An Van 9.0 0.0 9.0
Dương Gia HưngTHPT Chu Văn An Van 10.5 0.0 10.5
Hoàng Thị Phương LiênTHPT Chu Văn An Van 8.0 0.0 8.0
Nguyễn Vű Hoài ThuTHPT Chu Văn An Van 9.0 0.0 9.0
Chống Xẹc CưngTHPT Vĩnh Định Anh 5.5 0.0 5.5
Đoàn Thị TrangTHPT Vĩnh Định Anh 10.5 0.0 10.5 KK
Lê Thị Mỹ NhungTHPT Vĩnh Định Dia 8.5 0.0 8.5
Lê Thị Phương NhungTHPT Vĩnh Định Dia 10.0 0.0 10.0
Hồ Thị Thanh TâmTHPT Vĩnh Định Dia 10.0 0.0 10.0
Mai Thị Kim AnhTHPT Vĩnh Định Hoa 10.5 0.0 10.5 KK
Nguyễn Đình HảiTHPT Vĩnh Định Hoa 9.3 0.0 9.3
Mai Thị LyTHPT Vĩnh Định Hoa 5.5 0.0 5.5
Nguyễn Thị Tuyết TrinhTHPT Vĩnh Định Hoa 9.8 0.0 9.8
Nguyễn Hoàng DűngTHPT Vĩnh Định Ly 8.8 0.0 8.8
Nguyễn Đăng ThiênTHPT Vĩnh Định Ly 5.0 0.0 5.0
Hoàng Công VűTHPT Vĩnh Định Ly 12.3 0.0 12.3 KK
Nguyễn Thị Phương AnhTHPT Vĩnh Định Sinh 6.8 0.0 6.8
Lê Cảnh BìnhTHPT Vĩnh Định Sinh 9.5 0.0 9.5
Nguyễn Thị Thu LiênTHPT Vĩnh Định Sinh 8.3 0.0 8.3
Lê Thị NămTHPT Vĩnh Định Sinh 6.0 0.0 6.0
Nguyễn Thị NhạnTHPT Vĩnh Định Sinh 12.0 0.0 12.0 KK
Hoàng Thị YếnTHPT Vĩnh Định Sinh 5.8 0.0 5.8
Trần Thị TĩnhTHPT Vĩnh Định Su 9.5 0.0 9.5
Trần Thị Hải YếnTHPT Vĩnh Định Su 14.0 0.0 14.0 KK
Đoàn Xuân LãmTHPT Vĩnh Định Toan 5.5 0.0 5.5
Nguyễn Thị Hồng LợiTHPT Vĩnh Định Toan 9.3 0.0 9.3
Hoàng Thị Hồng NhiTHPT Vĩnh Định Toan 6.5 0.0 6.5
Trần Công Trường SơnTHPT Vĩnh Định Toan 5.3 0.0 5.3
Nguyễn Thị Oanh ThưTHPT Vĩnh Định Toan 10.0 0.0 10.0 KK
Đặng Ngọc ThửTHPT Vĩnh Định Toan 2.0 0.0 2.0
Nguyễn Văn TiếnTHPT Vĩnh Định Toan 9.5 0.0 9.5
Lê Thị Mỹ HằngTHPT Vĩnh Định Van 5.5 0.0 5.5
Hoàng Thị LànhTHPT Vĩnh Định Van 8.5 0.0 8.5
Đoàn Thị Diệu LinhTHPT TX Quảng Trị Anh 10.0 0.0 10.0
Phan Đăng NgọcTHPT TX Quảng Trị Anh 7.0 0.0 7.0
Trần Thị Yến NhiTHPT TX Quảng Trị Anh 13.0 0.0 13.0 KK
Trương Thị ái NhiTHPT TX Quảng Trị Anh 10.0 0.0 10.0
Dương Đam SangTHPT TX Quảng Trị Anh 7.5 0.0 7.5
Đào Bá Hoàng TâmTHPT TX Quảng Trị Anh 12.3 0.0 12.3 KK
Võ Ngọc TấnTHPT TX Quảng Trị Anh 10.0 0.0 10.0
Nguyễn Đăng Vĩnh TrungTHPT TX Quảng Trị Anh 10.5 0.0 10.5 KK
Nguyễn Thị Diệu áiTHPT TX Quảng Trị Dia 10.0 0.0 10.0
Võ Thị DuyênTHPT TX Quảng Trị Dia 13.0 0.0 13.0 KK
Đoàn Thị Minh HươngTHPT TX Quảng Trị Dia 19.0 0.0 19.0 Nhat
Huỳnh MỹTHPT TX Quảng Trị Dia 18.3 0.0 18.3 Nhat
Cáp Thị NhiTHPT TX Quảng Trị Dia 17.3 0.0 17.3 Nhi
Đặng Thị ý NhiTHPT TX Quảng Trị Dia 11.3 0.0 11.3 KK
Trần Thị NhungTHPT TX Quảng Trị Dia 13.5 0.0 13.5 KK
Hồ Thị Quỳnh NhưTHPT TX Quảng Trị Dia 13.8 0.0 13.8 KK
Trương Quang HạnhTHPT TX Quảng Trị Hoa 14.0 0.0 14.0 Ba
Võ Phúc KimTHPT TX Quảng Trị Hoa 14.8 0.0 14.8 Ba
Hoàng Thị Bảo NgọcTHPT TX Quảng Trị Hoa 11.5 0.0 11.5 KK
Cao Thị ái NhiTHPT TX Quảng Trị Hoa 11.5 0.0 11.5 KK
Nguyễn Thị Phương NhiTHPT TX Quảng Trị Hoa 10.5 0.0 10.5 KK
Hồ Thị Tuyết SươngTHPT TX Quảng Trị Hoa 10.0 0.0 10.0
Hoàng Anh TâmTHPT TX Quảng Trị Hoa 11.0 0.0 11.0 KK
Nguyễn Việt TuấnTHPT TX Quảng Trị Hoa 15.0 0.0 15.0 Ba
Lê Anh KhoaTHPT TX Quảng Trị Ly 5.0 0.0 5.0
Nguyễn Thị Hồng LoanTHPT TX Quảng Trị Ly 12.8 0.0 12.8 KK
Ngô Chí NhânTHPT TX Quảng Trị Ly 17.8 0.0 17.8 Ba
Lê Thanh PhongTHPT TX Quảng Trị Ly 12.0 0.0 12.0 KK
Phạm Xuân PhươngTHPT TX Quảng Trị Ly 15.3 0.0 15.3 Ba
Đào Văn Tiến TàiTHPT TX Quảng Trị Ly 15.5 0.0 15.5 Ba
Võ Hoàng Tâm ThiênTHPT TX Quảng Trị Ly 19.8 0.0 19.8 Nhi
Bùi Phước TuânTHPT TX Quảng Trị Ly 19.0 0.0 19.0 Nhi
Bùi Ngọc HoàngTHPT TX Quảng Trị Sinh 12.5 0.0 12.5 KK
Nguyễn Hữu HuấnTHPT TX Quảng Trị Sinh 11.0 0.0 11.0 KK
Nguyễn Thị Mỹ LệTHPT TX Quảng Trị Sinh 13.0 0.0 13.0 KK
Lê Thanh NgọcTHPT TX Quảng Trị Sinh 12.0 0.0 12.0 KK
Lê Hữu QuyếtTHPT TX Quảng Trị Sinh 13.0 0.0 13.0 KK
Nguyễn Thị Thanh TuyềnTHPT TX Quảng Trị Sinh 15.3 0.0 15.3 Ba
Lê Hoàng UyênTHPT TX Quảng Trị Sinh 6.0 0.0 6.0
Bùi Thị DiệuTHPT TX Quảng Trị Su 14.0 0.0 14.0 KK
Lê Thị Thuỳ LinhTHPT TX Quảng Trị Su 10.8 0.0 10.8
Hoàng Thị Bích NgọcTHPT TX Quảng Trị Su 12.0 0.0 12.0
Văn Thị Hoài NhiTHPT TX Quảng Trị Su 6.0 0.0 6.0
Nguyễn Thị Quỳnh PhươngTHPT TX Quảng Trị Su 14.0 0.0 14.0 KK
Nguyễn Thị ThảoTHPT TX Quảng Trị Su 12.0 0.0 12.0
Nguyễn Thị Thanh TuyềnTHPT TX Quảng Trị Su 14.0 0.0 14.0 KK
Phan Thị Hải YếnTHPT TX Quảng Trị Su 10.5 0.0 10.5
Võ Thanh HàTHPT TX Quảng Trị Tin 5.5 0.0 5.5
Phạm Văn LậpTHPT TX Quảng Trị Tin 0.0 0.0 0.0
Lê Đình PhụngTHPT TX Quảng Trị Tin 5.5 0.0 5.5
Lê Tuấn AnhTHPT TX Quảng Trị Toan 16.0 0.0 16.0 Nhi
Võ Quang AnhTHPT TX Quảng Trị Toan 6.5 0.0 6.5
Trần Ngọc HưngTHPT TX Quảng Trị Toan 16.0 0.0 16.0 Nhi
Ngô Nhật Hoàng LinhTHPT TX Quảng Trị Toan 15.0 0.0 15.0 Ba
Trần Ngọc NhânTHPT TX Quảng Trị Toan 19.5 0.0 19.5 Nhat
Phan Thị Liên NhiTHPT TX Quảng Trị Toan 10.0 0.0 10.0 KK
Nguyễn Hữu ThọTHPT TX Quảng Trị Toan 13.5 0.0 13.5 KK
Phạm Hiếu TrungTHPT TX Quảng Trị Toan 17.5 0.0 17.5 Nhi
Võ Thị Phương áiTHPT TX Quảng Trị Van 12.5 0.0 12.5 KK
Hồ Hoàng Như DűngTHPT TX Quảng Trị Van 13.0 0.0 13.0 KK
Trần Thị Thu HàTHPT TX Quảng Trị Van 14.0 0.0 14.0 Ba
Hoàng Phi HùngTHPT TX Quảng Trị Van 13.0 0.0 13.0 KK
Trần Phương ThảoTHPT TX Quảng Trị Van 12.5 0.0 12.5 KK
Nguyễn Thị Thanh ThuỷTHPT TX Quảng Trị Van 12.0 0.0 12.0 KK
Nguyễn Thị Thuý TrinhTHPT TX Quảng Trị Van 16.0 0.0 16.0 Nhi
Nguyễn Thị VânTHPT TX Quảng Trị Van 12.0 0.0 12.0 KK
Lê Thị ái NhiTHPT Nguyễn Huệ Dia 9.3 0.0 9.3
Lê Thị PhướcTHPT Nguyễn Huệ Dia 11.0 0.0 11.0 KK
Trương Thị Thuỳ TrangTHPT Nguyễn Huệ Dia 14.5 0.0 14.5 Ba
Cáp Thị Ngọc TuyếtTHPT Nguyễn Huệ Dia 11.3 0.0 11.3 KK
Lê Diệp ánhTHPT Nguyễn Huệ Sinh 4.0 0.0 4.0
Trần Thị BéTHPT Nguyễn Huệ Sinh 6.3 0.0 6.3
Nguyễn Tân ĐịnhTHPT Nguyễn Huệ Sinh 11.5 0.0 11.5 KK
Lê Thị HiềnTHPT Nguyễn Huệ Sinh 3.8 0.0 3.8
Võ Thị Thu HươngTHPT Nguyễn Huệ Su 9.3 0.0 9.3
Lê Thị LiênTHPT Nguyễn Huệ Su 11.0 0.0 11.0
Võ Thị ThanhTHPT Nguyễn Huệ Su 14.0 0.0 14.0 KK
Đoàn Thị Thanh ThuýTHPT Nguyễn Huệ Su 7.5 0.0 7.5
Lê Thị Phương DungTHPT Nguyễn Huệ Van 9.5 0.0 9.5
Nguyễn Thị Duy HoàTHPT Nguyễn Huệ Van 8.5 0.0 8.5
Lê Thị OanhTHPT Nguyễn Huệ Van 13.0 0.0 13.0 KK
Mai Thị Thanh ThuýTHPT Nguyễn Huệ Van 7.0 0.0 7.0
Nguyễn Diệu Hoài AnTHPT Hải Lăng Anh 10.0 0.0 10.0
Trần Thị Kim HằngTHPT Hải Lăng Anh 12.8 0.0 12.8 KK
Lê Thị Mỹ LinhTHPT Hải Lăng Anh 11.0 0.0 11.0 KK
Đào Thị Phương NhiTHPT Hải Lăng Anh 11.0 0.0 11.0 KK
Nguyễn Thị Quỳnh NhưTHPT Hải Lăng Anh 13.0 0.0 13.0 KK
Nguyễn Thị QuyênTHPT Hải Lăng Anh 7.5 0.0 7.5
Võ Thị Kiều SươngTHPT Hải Lăng Anh 10.0 0.0 10.0
Lê Nhật Quý ThiệuTHPT Hải Lăng Anh 10.3 0.0 10.3 KK
Lê Thị TrangTHPT Hải Lăng Anh 10.0 0.0 10.0
Hoàng Thị Mỹ HảoTHPT Hải Lăng Dia 7.5 0.0 7.5
Nguyễn Trần Diệu HoàngTHPT Hải Lăng Dia 10.3 0.0 10.3
Nguyễn Thị Bích LiênTHPT Hải Lăng Dia 10.0 0.0 10.0
Phan Thị Kim QuýTHPT Hải Lăng Dia 7.3 0.0 7.3
Nguyễn Thị ThanhTHPT Hải Lăng Dia 9.5 0.0 9.5
Đặng Quang HuỳnhTHPT Hải Lăng Hoa 10.5 0.0 10.5 KK
Nguyễn Thị Thu SangTHPT Hải Lăng Hoa 7.8 0.0 7.8
Đỗ Hoàng SanhTHPT Hải Lăng Hoa 9.3 0.0 9.3
Hoàng Phước ThắngTHPT Hải Lăng Hoa 8.8 0.0 8.8
Nguyễn Đăng ThuầnTHPT Hải Lăng Hoa 8.0 0.0 8.0
Nguyễn Đức ThưTHPT Hải Lăng Hoa 7.3 0.0 7.3
Lưu Thị Như ýTHPT Hải Lăng Hoa 10.5 0.0 10.5 KK
Quang Hữu HiếuTHPT Hải Lăng Ly 6.0 0.0 6.0
Nguyễn Văn HoàiTHPT Hải Lăng Ly 0.0 0.0 0.0
Lê Thị Thanh HuyềnTHPT Hải Lăng Ly 4.5 0.0 4.5
Văn Bá NămTHPT Hải Lăng Ly 11.3 0.0 11.3 KK
Trần Văn PhúcTHPT Hải Lăng Ly 6.5 0.0 6.5
Hoàng Kim QuốcTHPT Hải Lăng Ly 7.5 0.0 7.5
Nguyễn Thị Châu TâyTHPT Hải Lăng Ly 13.3 0.0 13.3 KK
Nguyễn Thị Phương ThảoTHPT Hải Lăng Ly 13.3 0.0 13.3 KK
Lê Minh ThắngTHPT Hải Lăng Ly 6.5 0.0 6.5
Phan Thị Lan AnhTHPT Hải Lăng Sinh 12.3 0.0 12.3 KK
Hồ Thị Mỹ LợiTHPT Hải Lăng Sinh 14.0 0.0 14.0 Ba
Lê Phước LựcTHPT Hải Lăng Sinh 11.5 0.0 11.5 KK
Trương Thị Phương NhungTHPT Hải Lăng Sinh 12.8 0.0 12.8 KK
Trần Thị ThânTHPT Hải Lăng Sinh 15.0 0.0 15.0 Ba
Lê Thị Diệu BôngTHPT Hải Lăng Su 11.0 0.0 11.0
Hoàng Thị DuyênTHPT Hải Lăng Su 15.3 0.0 15.3 Ba
Trần Thị Lệ HuyềnTHPT Hải Lăng Su 12.8 0.0 12.8 KK
Nguyễn Thị Như ThảoTHPT Hải Lăng Su 15.5 0.0 15.5 Ba
Nguyễn Xuân GiềngTHPT Hải Lăng Tin 13.0 0.0 13.0 KK
Võ Minh SơnTHPT Hải Lăng Tin 12.0 0.0 12.0 KK
Nguyễn ThuầnTHPT Hải Lăng Tin 3.0 0.0 3.0
Nguyễn Văn TínTHPT Hải Lăng Tin 12.0 0.0 12.0 KK
Lê Minh ChâuTHPT Hải Lăng Toan 2.0 0.0 2.0
Lê Quang ĐứcTHPT Hải Lăng Toan 8.0 0.0 8.0
Hồ Sĩ HiệpTHPT Hải Lăng Toan 4.0 0.0 4.0
Võ Thị Mỹ LiênTHPT Hải Lăng Toan 6.5 0.0 6.5
Trần Thị Diễm MyTHPT Hải Lăng Toan 9.3 0.0 9.3
Phan Đình NamTHPT Hải Lăng Toan 11.0 0.0 11.0 KK
Lý Thị Kiều NyTHPT Hải Lăng Toan 7.0 0.0 7.0
Văn Ngọc QuỳnhTHPT Hải Lăng Toan 8.5 0.0 8.5
Hoàng Ngọc TânTHPT Hải Lăng Toan 13.0 0.0 13.0 KK
Hoàng Thị Kim CúcTHPT Hải Lăng Van 12.0 0.0 12.0 KK
Võ Thị Thu HiềnTHPT Hải Lăng Van 9.0 0.0 9.0
Khổng Thị Như LànhTHPT Hải Lăng Van 10.0 0.0 10.0
Trần Thị Thúy NgaTHPT Hải Lăng Van 7.0 0.0 7.0
Hồ Thị NhungTHPT Hải Lăng Van 7.0 0.0 7.0
Võ Thị PhụngTHPT Hải Lăng Van 7.0 0.0 7.0
Nguyễn Thị Thu HiếuTHPT Nam Hải Lăng Anh 6.3 0.0 6.3
Hoàng Thị Yến NhiTHPT Nam Hải Lăng Anh 10.0 0.0 10.0
Lê Thị NươngTHPT Nam Hải Lăng Anh 11.0 0.0 11.0 KK
Nguyễn Thị Thanh ThảoTHPT Nam Hải Lăng Anh 11.3 0.0 11.3 KK
Ngô Thị Hương TràTHPT Nam Hải Lăng Anh 10.0 0.0 10.0
Ngô Văn DươngTHPT Nam Hải Lăng Dia 12.0 0.0 12.0 KK
Võ Thị Thúy HằngTHPT Nam Hải Lăng Dia 12.8 0.0 12.8 KK
Lê Thị MỹTHPT Nam Hải Lăng Dia 11.5 0.0 11.5 KK
Nguyễn Đức Tuấn TâmTHPT Nam Hải Lăng Dia 10.8 0.0 10.8 KK
Nguyễn Quang TháiTHPT Nam Hải Lăng Dia 11.8 0.0 11.8 KK
Nguyễn Hoài AnhTHPT Nam Hải Lăng Hoa 7.8 0.0 7.8
Võ Thị Phương AnhTHPT Nam Hải Lăng Hoa 7.3 0.0 7.3
Bùi Hữu Nguyên ChươngTHPT Nam Hải Lăng Hoa 7.5 0.0 7.5
Bùi Thị Hương LiênTHPT Nam Hải Lăng Hoa 10.3 0.0 10.3
Trần Quốc HuyTHPT Nam Hải Lăng Ly 12.5 0.0 12.5 KK
Đoàn Như Quốc PhúTHPT Nam Hải Lăng Ly 10.0 0.0 10.0 KK
Trần Ngọc ThắngTHPT Nam Hải Lăng Ly 8.3 0.0 8.3
Hoàng Hữu ThọTHPT Nam Hải Lăng Ly 4.8 0.0 4.8
Tôn Nữ Thu HàTHPT Nam Hải Lăng Sinh 8.5 0.0 8.5
Phạm Thị Mỹ HươngTHPT Nam Hải Lăng Sinh 7.0 0.0 7.0
Nguyễn Thị Nhàn NhãTHPT Nam Hải Lăng Sinh 7.8 0.0 7.8
Nguyễn Thị TuyềnTHPT Nam Hải Lăng Sinh 9.3 0.0 9.3
Nguyễn Hữu HoáTHPT Nam Hải Lăng Su 14.0 0.0 14.0 KK
Lê Văn ChươngTHPT Nam Hải Lăng Toan 11.0 0.0 11.0 KK
Hồ Thị Thuỳ DungTHPT Nam Hải Lăng Toan 10.5 0.0 10.5 KK
Trương Đăng HiếuTHPT Nam Hải Lăng Toan 10.0 0.0 10.0 KK
Đỗ Bá HoàiTHPT Nam Hải Lăng Toan 9.5 0.0 9.5
Dương Quang NamTHPT Nam Hải Lăng Toan 9.5 0.0 9.5
Nguyễn Thị Thanh HàTHPT Nam Hải Lăng Van 9.0 0.0 9.0
Trần Thị Thu HàTHPT Nam Hải Lăng Van 9.0 0.0 9.0
Nguyễn Thị Ngọc HạnhTHPT Nam Hải Lăng Van 6.5 0.0 6.5
Bùi Thị Yến NhiTHPT Nam Hải Lăng Van 8.5 0.0 8.5
Nguyễn Thị DuyTHPT Trần Thị Tâm Anh 5.5 0.0 5.5
Mai Thị Hồng HạnhTHPT Trần Thị Tâm Anh 3.8 0.0 3.8
Nguyễn Thị Bé HươngTHPT Trần Thị Tâm Anh 3.3 0.0 3.3
Phan Thị Thu HươngTHPT Trần Thị Tâm Anh 5.5 0.0 5.5
Lê Văn DươngTHPT Trần Thị Tâm Hoa 6.3 0.0 6.3
Nguyễn Thị Châu PhaTHPT Trần Thị Tâm Hoa 7.0 0.0 7.0
Mai Văn KhẩnTHPT Trần Thị Tâm Ly 8.0 0.0 8.0
Hoàng Thị Ngọc NữTHPT Trần Thị Tâm Ly 4.5 0.0 4.5
Phan Thị YếnTHPT Trần Thị Tâm Ly 6.8 0.0 6.8
Hồ Thị Hà SaTHPT Trần Thị Tâm Su 12.0 0.0 12.0
Phan Thị Mỹ GiangTHPT Trần Thị Tâm Toan 8.5 0.0 8.5
Lê Thị ThùyTHPT Trần Thị Tâm Toan 2.5 0.0 2.5
Đặng Thị ThủyTHPT Trần Thị Tâm Toan 3.0 0.0 3.0
Hồ Thị Ngọc AnhTHPT Nguyễn Bỉnh Khiêm Dia 6.3 0.0 6.3
Lê Thị Tuyết MaiTHPT Nguyễn Bỉnh Khiêm Dia 8.5 0.0 8.5
Nguyễn Thị Lệ QuyênTHPT Nguyễn Bỉnh Khiêm Dia 9.5 0.0 9.5
Trần Thị ThắmTHPT Nguyễn Bỉnh Khiêm Dia 8.8 0.0 8.8
Lê Thị Thúy ViTHPT Nguyễn Bỉnh Khiêm Dia 5.3 0.0 5.3
Lê Đức AnhTHPT Nguyễn Bỉnh Khiêm Su 9.0 0.0 9.0
Lê Thị Mỹ ChiTHPT Nguyễn Bỉnh Khiêm Su 11.0 0.0 11.0
Dương Thị Thanh HằngTHPT Nguyễn Bỉnh Khiêm Su 12.3 0.0 12.3 KK
Hoàng Thị LanTHPT Nguyễn Bỉnh Khiêm Su 10.0 0.0 10.0
Lê Long VỹTHPT Nguyễn Bỉnh Khiêm Su 11.3 0.0 11.3
Trần Phước KhánhTHPT Hướng Phùng Hoa 9.3 0.0 9.3
Nguyễn Thị Mỹ LụaTHPT Hướng Phùng Ly 1.8 0.0 1.8
Từ Đức HuyTHPT Nguyễn Hữu Thận Dia 6.0 0.0 6.0
Trương Văn thanhTHPT Nguyễn Hữu Thận Dia 5.3 0.0 5.3
Lê Dương Thượng HiếuTHPT Nguyễn Hữu Thận Dia 11.0 0.0 11.0 KK
Trương Đình ThườngTHPT Nguyễn Hữu Thận Dia 11.0 0.0 11.0 KK
Nguyễn Thị XuânTHPT Nguyễn Hữu Thận Van 6.0 0.0 6.0
Nguyễn Hồng SơnTHPT Tân Lâm Anh 6.0 0.0 6.0
Nguyễn Thị Hồng ThủyTHPT Tân Lâm Anh 6.3 0.0 6.3
Lê ChungTHPT Tân Lâm Dia 7.3 0.0 7.3
Trần Thị LiênTHPT Tân Lâm Dia 8.8 0.0 8.8
Lê Quang SơnTHPT Tân Lâm Hoa 9.8 0.0 9.8
Hoàng Thị LinhTHPT Lê Thế Hiếu Anh 5.8 0.0 5.8
Nguyễn Thị Kiều MyTHPT Lê Thế Hiếu Anh 7.3 0.0 7.3
Nguyễn Thị NgaTHPT Lê Thế Hiếu Anh 5.3 0.0 5.3
Trần Xuân LưuTHPT Lê Thế Hiếu Dia 9.0 0.0 9.0
Nguyễn Văn ThânTHPT Lê Thế Hiếu Dia 10.3 0.0 10.3
Trần Diễm KhánhTHPT Lê Thế Hiếu Hoa 5.8 0.0 5.8
Nguyễn Thị Thúy NhungTHPT Lê Thế Hiếu Hoa 7.3 0.0 7.3
Lê Thị ThắmTHPT Lê Thế Hiếu Hoa 7.5 0.0 7.5
Nguyễn Thị HươngTHPT Lê Thế Hiếu Sinh 6.0 0.0 6.0
Võ Tuấn PhiTHPT Lê Thế Hiếu Sinh 8.5 0.0 8.5
Hoàng Thị ThanhTHPT Lê Thế Hiếu Sinh 10.0 0.0 10.0 KK
Võ Thị Thùy DungTHPT Lê Thế Hiếu Su 17.0 0.0 17.0 Nhi
Nguyễn Khánh HàTHPT Lê Thế Hiếu Su 13.0 0.0 13.0 KK
Lê Thị Mỹ HòaTHPT Lê Thế Hiếu Su 14.0 0.0 14.0 KK
Nguyễn Thị NgaTHPT Lê Thế Hiếu Su 13.0 0.0 13.0 KK
Nguyễn Đăng Nhật CươngTHPT Lê Thế Hiếu Toan 4.5 0.0 4.5
Nguyễn Văn KỳTHPT Lê Thế Hiếu Toan 10.5 0.0 10.5 KK
Đoàn ThăngTHPT Lê Thế Hiếu Toan 5.5 0.0 5.5
Nguyễn Thị Thanh ThủyTHPT Lê Thế Hiếu Toan 3.0 0.0 3.0
Nguyễn Công TưTHPT Lê Thế Hiếu Toan 4.5 0.0 4.5
Nguyễn Thị Mỹ LinhTHPT Lê Thế Hiếu Van 13.0 0.0 13.0 KK
Nguyễn Thị Thùy NhungTHPT Lê Thế Hiếu Van 12.0 0.0 12.0 KK
Nguyễn Thị Mai SươngTHPT Lê Thế Hiếu Van 7.5 0.0 7.5